The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột nêm tiếng Anh là gì?

bột nêm tiếng Anh là seasoning powder /fud ˈsizənɪŋ/. Bột nêm là loại gia vị dạng bột dùng để nêm nếm thức ăn, giúp tăng hương vị món ăn.

Hình minh hoạ "bột nêm" tiếng Anh là "seasoning powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seasoning powder

Danh từ
/fud ˈsizənɪŋ/

Ví dụ câu với bột nêm / seasoning powder

  1. 1

    Tôi thêm một ít bột nêm vào súp để món ăn đậm đà hơn.

    I added some seasoning powder to the soup to make it more flavorful.

  2. 2

    Bột nêm là thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn Việt Nam.

    Seasoning powder is an essential ingredient in many Vietnamese dishes.

Ghi chú dùng từ bột nêm

Bột nêm là loại gia vị bột dùng để nêm thức ăn, giúp tăng hương vị. Các từ liên quan: 'gia vị' (spice), 'bột ngọt' (MSG), 'nêm' (seasoning).

Video minh hoạ bột nêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột nêm

Câu hỏi thường gặp về "bột nêm"

Bột nêm tiếng Anh là gì?

Bột nêm tiếng Anh là "seasoning powder" (danh từ), nghĩa là: Bột nêm là loại gia vị dạng bột dùng để nêm nếm thức ăn, giúp tăng hương vị món ăn.

"seasoning powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seasoning powder" nghĩa tiếng Việt là "bột nêm". Bột nêm là loại gia vị bột dùng để nêm thức ăn, giúp tăng hương vị.

Phát âm "seasoning powder" như thế nào?

"seasoning powder" có phiên âm IPA /fud ˈsizənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seasoning powder"?

I added some seasoning powder to the soup to make it more flavorful. — Tôi thêm một ít bột nêm vào súp để món ăn đậm đà hơn.