Tiếng Việt
Muối tiêu tiếng Anh là gì?
muối tiêu tiếng Anh là salt and pepper seasoning /sɔlt ænd ˈpɛpər ˈsizənɪŋ/. Gia vị gồm muối và tiêu dùng để nêm nếm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salt and pepper seasoning
Ví dụ câu với muối tiêu / salt and pepper seasoning
- 1
Bạn có thể thêm muối tiêu để làm món ăn đậm đà hơn.
You can add salt and pepper to make the dish more flavorful.
- 2
Muối tiêu là gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Salt and pepper is a common seasoning in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ muối tiêu
Muối tiêu là hỗn hợp gia vị cơ bản dùng để nêm nếm thức ăn. Các từ liên quan: 'seasoning' (gia vị), 'spice' (gia vị cay), 'condiment' (gia vị chấm).
Video minh hoạ muối tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muối tiêu
Câu hỏi thường gặp về "muối tiêu"
Muối tiêu tiếng Anh là gì?
Muối tiêu tiếng Anh là "salt and pepper seasoning" (danh từ), nghĩa là: Gia vị gồm muối và tiêu dùng để nêm nếm thức ăn.
"salt and pepper seasoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salt and pepper seasoning" nghĩa tiếng Việt là "muối tiêu". Muối tiêu là hỗn hợp gia vị cơ bản dùng để nêm nếm thức ăn.
Phát âm "salt and pepper seasoning" như thế nào?
"salt and pepper seasoning" có phiên âm IPA /sɔlt ænd ˈpɛpər ˈsizənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salt and pepper seasoning"?
You can add salt and pepper to make the dish more flavorful. — Bạn có thể thêm muối tiêu để làm món ăn đậm đà hơn.