The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nên thân tiếng Anh là gì?

nên thân tiếng Anh là Mature /məˈtʃʊər/. Chín chắn, trưởng thành về tâm lý và hành xử.

Hình minh hoạ "nên thân" tiếng Anh là "Mature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mature

Tính từ
/məˈtʃʊər/

Ví dụ câu với nên thân / Mature

  1. 1

    Anh ấy đã trở nên nên thân sau nhiều năm làm việc.

    He has become mature after years of working.

  2. 2

    Cô ấy cư xử rất nên thân trong buổi họp.

    She behaved very maturely during the meeting.

Ghi chú dùng từ nên thân

Nên thân mô tả sự trưởng thành về mặt cảm xúc và hành vi. Các từ liên quan: trưởng thành (maturity), chín chắn (sagacity), trưởng thành về tâm lý (psychological maturity).

Video minh hoạ nên thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nên thân

Câu hỏi thường gặp về "nên thân"

Nên thân tiếng Anh là gì?

Nên thân tiếng Anh là "Mature" (tính từ), nghĩa là: Chín chắn, trưởng thành về tâm lý và hành xử.

"Mature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mature" nghĩa tiếng Việt là "nên thân". Nên thân mô tả sự trưởng thành về mặt cảm xúc và hành vi.

Phát âm "Mature" như thế nào?

"Mature" có phiên âm IPA /məˈtʃʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mature"?

He has become mature after years of working. — Anh ấy đã trở nên nên thân sau nhiều năm làm việc.