Tiếng Việt
Trở nên thân thiết hơn với ai tiếng Anh là gì?
trở nên thân thiết hơn với ai tiếng Anh là grow closer to someone /ɡroʊ ˈkloʊsər tə ˈsʌmwʌn/. Trở nên thân thiết hơn với ai đó qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grow closer to someone
Ví dụ câu với trở nên thân thiết hơn với ai / grow closer to someone
- 1
Chúng tôi đã trở nên thân thiết hơn sau khi làm việc cùng nhau.
We grew closer to each other after working together.
- 2
Họ đã trở nên thân thiết hơn kể từ khi bắt đầu học cùng lớp.
They grew closer to each other since they started studying in the same class.
Ghi chú dùng từ trở nên thân thiết hơn với ai
Cụm từ này diễn tả việc mối quan hệ giữa hai người trở nên gần gũi hơn. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), intimacy (sự thân mật), bond (mối liên kết).
Video minh hoạ trở nên thân thiết hơn với ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên thân thiết hơn với ai
Câu hỏi thường gặp về "trở nên thân thiết hơn với ai"
Trở nên thân thiết hơn với ai tiếng Anh là gì?
Trở nên thân thiết hơn với ai tiếng Anh là "grow closer to someone" (cụm từ), nghĩa là: Trở nên thân thiết hơn với ai đó qua thời gian.
"grow closer to someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grow closer to someone" nghĩa tiếng Việt là "trở nên thân thiết hơn với ai". Cụm từ này diễn tả việc mối quan hệ giữa hai người trở nên gần gũi hơn.
Phát âm "grow closer to someone" như thế nào?
"grow closer to someone" có phiên âm IPA /ɡroʊ ˈkloʊsər tə ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grow closer to someone"?
We grew closer to each other after working together. — Chúng tôi đã trở nên thân thiết hơn sau khi làm việc cùng nhau.