Tiếng Việt
Khôn lớn tiếng Anh là gì?
khôn lớn tiếng Anh là mature /məˈtjʊər/. Chỉ người hoặc vật đã trưởng thành, có khả năng suy nghĩ và hành xử đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mature
Ví dụ câu với khôn lớn / mature
- 1
Anh ấy đã trở nên khôn lớn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
He has become mature after many years of hard work.
- 2
Trẻ em cần thời gian để khôn lớn và học hỏi.
Children need time to grow up and learn.
Ghi chú dùng từ khôn lớn
Từ 'mature' mô tả sự trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'immature' (chưa trưởng thành), 'adolescent' ( tuổi vị thành niên), 'grown-up' (người lớn).
Video minh hoạ khôn lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôn lớn
Câu hỏi thường gặp về "khôn lớn"
Khôn lớn tiếng Anh là gì?
Khôn lớn tiếng Anh là "mature" (tính từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc vật đã trưởng thành, có khả năng suy nghĩ và hành xử đúng đắn.
"mature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mature" nghĩa tiếng Việt là "khôn lớn". Từ 'mature' mô tả sự trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "mature" như thế nào?
"mature" có phiên âm IPA /məˈtjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mature"?
He has become mature after many years of hard work. — Anh ấy đã trở nên khôn lớn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.