Tiếng Việt
Chín muồi tiếng Anh là gì?
chín muồi tiếng Anh là Mature /məˈtjʊər/. Chín muồi mô tả trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm đã đạt đến độ chín hoàn hảo để ăn hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mature
Ví dụ câu với chín muồi / Mature
- 1
Trái xoài đã chín muồi và ngọt ngào.
The mango is ripe and sweet.
- 2
Cây cà chua đã chín muồi để thu hoạch.
The tomato plant is ripe for harvest.
Ghi chú dùng từ chín muồi
Chín muồi dùng để chỉ trái cây hoặc thực phẩm đã đạt độ chín hoàn hảo. Các từ liên quan: 'chín' (ripe), 'độ chín' (ripeness), 'thu hoạch' (harvest).
Video minh hoạ chín muồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chín muồi
Câu hỏi thường gặp về "chín muồi"
Chín muồi tiếng Anh là gì?
Chín muồi tiếng Anh là "Mature" (tính từ), nghĩa là: Chín muồi mô tả trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm đã đạt đến độ chín hoàn hảo để ăn hoặc sử dụng.
"Mature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mature" nghĩa tiếng Việt là "chín muồi". Chín muồi dùng để chỉ trái cây hoặc thực phẩm đã đạt độ chín hoàn hảo.
Phát âm "Mature" như thế nào?
"Mature" có phiên âm IPA /məˈtjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mature"?
The mango is ripe and sweet. — Trái xoài đã chín muồi và ngọt ngào.