Tiếng Việt
Nét văn hóa tiếng Anh là gì?
nét văn hóa tiếng Anh là Cultural trait /ˈkʌl.tʃər.əl treɪt/. Đặc điểm hoặc đặc trưng văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cultural trait
Ví dụ câu với nét văn hóa / Cultural trait
- 1
Nét văn hóa của người Việt thể hiện qua lễ hội truyền thống.
The cultural trait of Vietnamese people is reflected in traditional festivals.
- 2
Mỗi quốc gia có nét văn hóa riêng biệt.
Every country has its own unique cultural trait.
Ghi chú dùng từ nét văn hóa
Nét văn hóa là đặc điểm đặc trưng của một nền văn hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tradition' (truyền thống), 'custom' (phong tục), và 'heritage' (di sản), đều liên quan đến các yếu tố tạo nên nét văn hóa của một cộng đồng.
Video minh hoạ nét văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nét văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "nét văn hóa"
Nét văn hóa tiếng Anh là gì?
Nét văn hóa tiếng Anh là "Cultural trait" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm hoặc đặc trưng văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"Cultural trait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cultural trait" nghĩa tiếng Việt là "nét văn hóa". Nét văn hóa là đặc điểm đặc trưng của một nền văn hóa.
Phát âm "Cultural trait" như thế nào?
"Cultural trait" có phiên âm IPA /ˈkʌl.tʃər.əl treɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cultural trait"?
The cultural trait of Vietnamese people is reflected in traditional festivals. — Nét văn hóa của người Việt thể hiện qua lễ hội truyền thống.