Tiếng Việt
Tính trạng tiếng Anh là gì?
tính trạng tiếng Anh là Trait /treɪt/. Đặc điểm hoặc đặc tính nổi bật của một người hoặc vật, thường di truyền hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trait
Ví dụ câu với tính trạng / Trait
- 1
Tính trạng di truyền ảnh hưởng đến màu mắt của con cái.
Genetic traits influence the eye color of offspring.
- 2
Tính trạng nổi bật của loài này là khả năng thích nghi cao.
A prominent trait of this species is its high adaptability.
Ghi chú dùng từ tính trạng
Tính trạng đề cập đến đặc điểm nổi bật của sinh vật hoặc vật thể, liên quan đến di truyền hoặc tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'di truyền' (heredity), 'đặc điểm' (characteristic), 'di truyền học' (genetics).
Video minh hoạ tính trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính trạng
Câu hỏi thường gặp về "tính trạng"
Tính trạng tiếng Anh là gì?
Tính trạng tiếng Anh là "Trait" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm hoặc đặc tính nổi bật của một người hoặc vật, thường di truyền hoặc tự nhiên.
"Trait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trait" nghĩa tiếng Việt là "tính trạng". Tính trạng đề cập đến đặc điểm nổi bật của sinh vật hoặc vật thể, liên quan đến di truyền hoặc tự nhiên.
Phát âm "Trait" như thế nào?
"Trait" có phiên âm IPA /treɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trait"?
Genetic traits influence the eye color of offspring. — Tính trạng di truyền ảnh hưởng đến màu mắt của con cái.