The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nga hoàng tiếng Anh là gì?

nga hoàng tiếng Anh là Tsar /zɑr/. Vua Nga, đặc biệt là các vua Nga trong quá khứ.

Hình minh hoạ "nga hoàng" tiếng Anh là "Tsar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tsar

Danh từ
/zɑr/

Ví dụ câu với nga hoàng / Tsar

  1. 1

    Nga hoàng Nga đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.

    The Tsar of Russia ruled for many decades.

  2. 2

    Nga hoàng cuối cùng của Nga là Nicholas II.

    The last Tsar of Russia was Nicholas II.

Ghi chú dùng từ nga hoàng

Nga hoàng là từ chỉ vua của Nga, tương đương với 'Emperor' hoặc 'King' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'monarch' (quốc vương), 'czar' (tước hiệu cũ của vua Nga).

Video minh hoạ nga hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nga hoàng

Câu hỏi thường gặp về "nga hoàng"

Nga hoàng tiếng Anh là gì?

Nga hoàng tiếng Anh là "Tsar" (danh từ), nghĩa là: Vua Nga, đặc biệt là các vua Nga trong quá khứ.

"Tsar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tsar" nghĩa tiếng Việt là "nga hoàng". Nga hoàng là từ chỉ vua của Nga, tương đương với 'Emperor' hoặc 'King' trong tiếng Anh.

Phát âm "Tsar" như thế nào?

"Tsar" có phiên âm IPA /zɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tsar"?

The Tsar of Russia ruled for many decades. — Nga hoàng Nga đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.