The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ Nga hoàng tiếng Anh là gì?

chế độ Nga hoàng tiếng Anh là Tsarist autocracy /ˈzɑrɪst ɔˈtɑkrəsi/. Chế độ chính trị của Nga dưới thời các Sa hoàng, tập trung quyền lực tuyệt đối vào một người đứng đầu.

Hình minh hoạ "chế độ Nga hoàng" tiếng Anh là "Tsarist autocracy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tsarist autocracy

Danh từ
/ˈzɑrɪst ɔˈtɑkrəsi/

Ví dụ câu với chế độ Nga hoàng / Tsarist autocracy

  1. 1

    The Tsarist autocracy lasted until the Russian Revolution in 1917.

    Chế độ Nga hoàng kéo dài cho đến Cách mạng Nga năm 1917.

  2. 2

    Many citizens opposed the Tsarist autocracy due to its oppressive policies.

    Nhiều công dân phản đối chế độ Nga hoàng vì các chính sách đàn áp của nó.

Ghi chú dùng từ chế độ Nga hoàng

Chế độ Nga hoàng là hình thức chính quyền độc tài của các Sa hoàng Nga. Các thuật ngữ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), absolutism (chuyên chế), revolution (cách mạng).

Video minh hoạ chế độ Nga hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ Nga hoàng

Câu hỏi thường gặp về "chế độ Nga hoàng"

Chế độ Nga hoàng tiếng Anh là gì?

Chế độ Nga hoàng tiếng Anh là "Tsarist autocracy" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị của Nga dưới thời các Sa hoàng, tập trung quyền lực tuyệt đối vào một người đứng đầu.

"Tsarist autocracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tsarist autocracy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ Nga hoàng". Chế độ Nga hoàng là hình thức chính quyền độc tài của các Sa hoàng Nga.

Phát âm "Tsarist autocracy" như thế nào?

"Tsarist autocracy" có phiên âm IPA /ˈzɑrɪst ɔˈtɑkrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tsarist autocracy"?

Chế độ Nga hoàng kéo dài cho đến Cách mạng Nga năm 1917. — The Tsarist autocracy lasted until the Russian Revolution in 1917.