Tiếng Việt
Vua Nga tiếng Anh là gì?
vua Nga tiếng Anh là Tsar /zɑːr/. Vua Nga, tên gọi của các hoàng đế Nga trước Cách mạng Tháng Mười, có quyền tối cao trong đế quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tsar
Ví dụ câu với vua Nga / Tsar
- 1
Tsar Nicholas II là vị vua cuối cùng của Nga.
The Tsar ruled Russia until 1917.
- 2
Người ta gọi vua Nga là Tsar, thể hiện quyền lực tối cao.
The Tsar was considered the absolute ruler of Russia.
Ghi chú dùng từ vua Nga
Tsar là từ tiếng Anh dùng để chỉ vua Nga, xuất phát từ từ 'Caesar' của La Mã, thể hiện quyền lực tối cao. Các từ liên quan: 'Emperor' (hoàng đế), 'King' (vua), 'Monarch' (quốc vương).
Video minh hoạ vua Nga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vua Nga
Câu hỏi thường gặp về "vua Nga"
Vua Nga tiếng Anh là gì?
Vua Nga tiếng Anh là "Tsar" (danh từ), nghĩa là: Vua Nga, tên gọi của các hoàng đế Nga trước Cách mạng Tháng Mười, có quyền tối cao trong đế quốc.
"Tsar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tsar" nghĩa tiếng Việt là "vua Nga". Tsar là từ tiếng Anh dùng để chỉ vua Nga, xuất phát từ từ 'Caesar' của La Mã, thể hiện quyền lực tối cao.
Phát âm "Tsar" như thế nào?
"Tsar" có phiên âm IPA /zɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tsar"?
The Tsar ruled Russia until 1917. — Tsar Nicholas II là vị vua cuối cùng của Nga.