Tiếng Việt
Ngả màu tiếng Anh là gì?
ngả màu tiếng Anh là Discolor /dɪsˈkʌl.ər/. làm mất màu hoặc đổi màu ban đầu của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discolor
Ví dụ câu với ngả màu / Discolor
- 1
Quần áo của tôi bị phai màu sau khi giặt nhiều lần.
My clothes discolored after many washes.
- 2
Hoa quả bị ngả màu do để lâu trong tủ lạnh.
The fruit discolored because it was left too long in the fridge.
Ghi chú dùng từ ngả màu
Ngả màu là quá trình mất hoặc thay đổi màu ban đầu của vật thể. Các từ liên quan: 'fade' (phai màu), 'bleach' (tẩy trắng), 'stain' (vết bẩn).
Video minh hoạ ngả màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngả màu
Câu hỏi thường gặp về "ngả màu"
Ngả màu tiếng Anh là gì?
Ngả màu tiếng Anh là "Discolor" (động từ), nghĩa là: làm mất màu hoặc đổi màu ban đầu của vật thể.
"Discolor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discolor" nghĩa tiếng Việt là "ngả màu". Ngả màu là quá trình mất hoặc thay đổi màu ban đầu của vật thể.
Phát âm "Discolor" như thế nào?
"Discolor" có phiên âm IPA /dɪsˈkʌl.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discolor"?
My clothes discolored after many washes. — Quần áo của tôi bị phai màu sau khi giặt nhiều lần.