The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngả mũ tiếng Anh là gì?

ngả mũ tiếng Anh là tip one's hat /tɪp wʌnz hæt/. Cúi chào hoặc thể hiện sự tôn trọng bằng cách nâng mũ lên.

Hình minh hoạ "ngả mũ" tiếng Anh là "tip one's hat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tip one's hat

Động từ
/tɪp wʌnz hæt/

Ví dụ câu với ngả mũ / tip one's hat

  1. 1

    Anh ấy đã ngả mũ chào khi gặp người lớn tuổi.

    He tipped his hat as a sign of respect to the elder.

  2. 2

    Cô ấy ngả mũ trước thành tựu của đồng nghiệp.

    She tipped her hat to her colleague's achievement.

Ghi chú dùng từ ngả mũ

Ngả mũ là hành động thể hiện sự kính trọng hoặc chào hỏi, thường liên quan đến việc nâng mũ lên. Các từ liên quan: bow (cúi chào), salute (chào), respect (sự tôn trọng).

Video minh hoạ ngả mũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngả mũ

Câu hỏi thường gặp về "ngả mũ"

Ngả mũ tiếng Anh là gì?

Ngả mũ tiếng Anh là "tip one's hat" (động từ), nghĩa là: Cúi chào hoặc thể hiện sự tôn trọng bằng cách nâng mũ lên.

"tip one's hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tip one's hat" nghĩa tiếng Việt là "ngả mũ". Ngả mũ là hành động thể hiện sự kính trọng hoặc chào hỏi, thường liên quan đến việc nâng mũ lên.

Phát âm "tip one's hat" như thế nào?

"tip one's hat" có phiên âm IPA /tɪp wʌnz hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tip one's hat"?

He tipped his hat as a sign of respect to the elder. — Anh ấy đã ngả mũ chào khi gặp người lớn tuổi.