Tiếng Việt
Ngả lưng tiếng Anh là gì?
ngả lưng tiếng Anh là lie back /laɪ bæk/. nghỉ ngơi hoặc tựa lưng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie back
Ví dụ câu với ngả lưng / lie back
- 1
Anh ấy thích nằm ngả lưng trên ghế sofa sau một ngày làm việc mệt mỏi.
He likes to lie back on the sofa after a tiring day at work.
- 2
Cô ấy nằm ngả lưng trên bãi cỏ để thưởng thức ánh nắng.
She lies back on the grass to enjoy the sunshine.
Ghi chú dùng từ ngả lưng
Ngả lưng là hành động nằm tựa lưng để thư giãn. Các từ liên quan: 'recline' (ngả lưng), 'rest' (nghỉ ngơi), 'relax' (thư giãn).
Video minh hoạ ngả lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngả lưng
Câu hỏi thường gặp về "ngả lưng"
Ngả lưng tiếng Anh là gì?
Ngả lưng tiếng Anh là "lie back" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi hoặc tựa lưng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
"lie back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie back" nghĩa tiếng Việt là "ngả lưng". Ngả lưng là hành động nằm tựa lưng để thư giãn.
Phát âm "lie back" như thế nào?
"lie back" có phiên âm IPA /laɪ bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie back"?
He likes to lie back on the sofa after a tiring day at work. — Anh ấy thích nằm ngả lưng trên ghế sofa sau một ngày làm việc mệt mỏi.