The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngả vàng tiếng Anh là gì?

ngả vàng tiếng Anh là Turn yellow /tɜːn ˈjel.oʊ/. Trở nên vàng, thường dùng để mô tả lá cây hoặc vật thể chuyển sang màu vàng do già hoặc mục nát.

Hình minh hoạ "ngả vàng" tiếng Anh là "Turn yellow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turn yellow

Động từ
/tɜːn ˈjel.oʊ/

Ví dụ câu với ngả vàng / Turn yellow

  1. 1

    Lá cây bắt đầu ngả vàng vào cuối mùa thu.

    The leaves start to turn yellow at the end of autumn.

  2. 2

    Trứng đã ngả vàng, cần được ăn ngay để tránh hỏng.

    The eggs have turned yellow and need to be eaten soon.

Ghi chú dùng từ ngả vàng

Ngả vàng mô tả sự chuyển đổi màu sắc sang vàng, thường liên quan đến quá trình già hoặc mục nát của vật thể. Các từ liên quan: 'yellowing' (ngả vàng), 'ripen' (chín), 'decay' (mục nát).

Video minh hoạ ngả vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngả vàng

Câu hỏi thường gặp về "ngả vàng"

Ngả vàng tiếng Anh là gì?

Ngả vàng tiếng Anh là "Turn yellow" (động từ), nghĩa là: Trở nên vàng, thường dùng để mô tả lá cây hoặc vật thể chuyển sang màu vàng do già hoặc mục nát.

"Turn yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turn yellow" nghĩa tiếng Việt là "ngả vàng". Ngả vàng mô tả sự chuyển đổi màu sắc sang vàng, thường liên quan đến quá trình già hoặc mục nát của vật thể.

Phát âm "Turn yellow" như thế nào?

"Turn yellow" có phiên âm IPA /tɜːn ˈjel.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turn yellow"?

The leaves start to turn yellow at the end of autumn. — Lá cây bắt đầu ngả vàng vào cuối mùa thu.