Tiếng Việt
Ngắm bắn tiếng Anh là gì?
ngắm bắn tiếng Anh là aim /eɪm/. nhắm mục tiêu để bắn hoặc nhắm vào một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aim
Ví dụ câu với ngắm bắn / aim
- 1
Anh ấy cố gắng aim chính xác vào mục tiêu.
He tried to aim precisely at the target.
- 2
Cô ấy cần aim tốt để trở thành xạ thủ giỏi.
She needs good aim to become a skilled marksman.
Ghi chú dùng từ ngắm bắn
Aim có nghĩa là nhắm vào mục tiêu để bắn hoặc đạt được điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'target' (mục tiêu), 'shoot' (bắn), 'precision' (độ chính xác).
Video minh hoạ ngắm bắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm bắn
Câu hỏi thường gặp về "ngắm bắn"
Ngắm bắn tiếng Anh là gì?
Ngắm bắn tiếng Anh là "aim" (động từ), nghĩa là: nhắm mục tiêu để bắn hoặc nhắm vào một thứ gì đó.
"aim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aim" nghĩa tiếng Việt là "ngắm bắn". Aim có nghĩa là nhắm vào mục tiêu để bắn hoặc đạt được điều gì đó.
Phát âm "aim" như thế nào?
"aim" có phiên âm IPA /eɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aim"?
He tried to aim precisely at the target. — Anh ấy cố gắng aim chính xác vào mục tiêu.