Tiếng Việt
Ngắm sao tiếng Anh là gì?
ngắm sao tiếng Anh là stargaze /ˈstɑːɡeɪz/. Nhìn ngắm các vì sao trên bầu trời vào ban đêm để thưởng thức vẻ đẹp của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stargaze
Ví dụ câu với ngắm sao / stargaze
- 1
Tôi thích ngắm sao vào cuối tuần để thư giãn.
I enjoy stargazing on weekends to relax.
- 2
Chúng tôi đã ngắm sao cùng nhau trên đỉnh núi cao.
We stargazed together on the mountain top.
Ghi chú dùng từ ngắm sao
Ngắm sao là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của các vì sao trên trời vào ban đêm. Các từ liên quan: 'astronomy' (thiên văn học - nghiên cứu về các vì sao), 'constellation' (chòm sao - nhóm các vì sao tạo thành hình dạng), 'night sky' (bầu trời đêm - phần trời nhìn thấy vào ban đêm).
Video minh hoạ ngắm sao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm sao
Câu hỏi thường gặp về "ngắm sao"
Ngắm sao tiếng Anh là gì?
Ngắm sao tiếng Anh là "stargaze" (động từ), nghĩa là: Nhìn ngắm các vì sao trên bầu trời vào ban đêm để thưởng thức vẻ đẹp của chúng.
"stargaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stargaze" nghĩa tiếng Việt là "ngắm sao". Ngắm sao là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của các vì sao trên trời vào ban đêm.
Phát âm "stargaze" như thế nào?
"stargaze" có phiên âm IPA /ˈstɑːɡeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stargaze"?
I enjoy stargazing on weekends to relax. — Tôi thích ngắm sao vào cuối tuần để thư giãn.