Tiếng Việt
Ngắm hoa tiếng Anh là gì?
ngắm hoa tiếng Anh là flower viewing /ˈflaʊər ˈvjuɪŋ/. Hoạt động thưởng ngoạn các loài hoa trong tự nhiên hoặc vườn hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower viewing
Ví dụ câu với ngắm hoa / flower viewing
- 1
Chúng tôi đi ngắm hoa vào cuối tuần.
We went flower viewing last weekend.
- 2
Ngắm hoa là sở thích của tôi vào mùa xuân.
Flower viewing is my hobby in spring.
Ghi chú dùng từ ngắm hoa
Ngắm hoa là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của hoa. Các từ liên quan: 'flower arrangement' (cắm hoa), 'botanical garden' (vườn thực vật), 'flower festival' (lễ hội hoa).
Video minh hoạ ngắm hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngắm hoa
Câu hỏi thường gặp về "ngắm hoa"
Ngắm hoa tiếng Anh là gì?
Ngắm hoa tiếng Anh là "flower viewing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thưởng ngoạn các loài hoa trong tự nhiên hoặc vườn hoa.
"flower viewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower viewing" nghĩa tiếng Việt là "ngắm hoa". Ngắm hoa là hoạt động thưởng thức vẻ đẹp của hoa.
Phát âm "flower viewing" như thế nào?
"flower viewing" có phiên âm IPA /ˈflaʊər ˈvjuɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower viewing"?
We went flower viewing last weekend. — Chúng tôi đi ngắm hoa vào cuối tuần.