Tiếng Việt
Ngắm mưa tiếng Anh là gì?
ngắm mưa tiếng Anh là watch the rain /wɑʧ ðə reɪn/. Nhìn chăm chú vào mưa, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch the rain
Ví dụ câu với ngắm mưa / watch the rain
- 1
Tôi thích ngắm mưa từ cửa sổ nhà mình.
I like to watch the rain from my window.
- 2
Cô ấy thường ngắm mưa khi cảm thấy buồn.
She often watches the rain when she feels sad.
Ghi chú dùng từ ngắm mưa
Ngắm mưa là hành động nhìn mưa một cách chậm rãi để thưởng thức hoặc thư giãn. Các từ liên quan: 'observe the weather' (quan sát thời tiết), 'enjoy the rain' (thưởng thức mưa), 'rainy day' (ngày mưa).
Video minh hoạ ngắm mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm mưa
Câu hỏi thường gặp về "ngắm mưa"
Ngắm mưa tiếng Anh là gì?
Ngắm mưa tiếng Anh là "watch the rain" (động từ), nghĩa là: Nhìn chăm chú vào mưa, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc thư giãn.
"watch the rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch the rain" nghĩa tiếng Việt là "ngắm mưa". Ngắm mưa là hành động nhìn mưa một cách chậm rãi để thưởng thức hoặc thư giãn.
Phát âm "watch the rain" như thế nào?
"watch the rain" có phiên âm IPA /wɑʧ ðə reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch the rain"?
I like to watch the rain from my window. — Tôi thích ngắm mưa từ cửa sổ nhà mình.