Tiếng Việt
Ngắm cảnh đẹp tiếng Anh là gì?
ngắm cảnh đẹp tiếng Anh là admire beautiful scenery /ədˈmaɪə ˈbjuːtəfʊl ˈsiːnəri/. ngắm nhìn phong cảnh đẹp một cách trân trọng và thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admire beautiful scenery
Ví dụ câu với ngắm cảnh đẹp / admire beautiful scenery
- 1
Tôi thích ngắm cảnh đẹp trên đỉnh núi vào bình minh.
I love to admire beautiful scenery from the mountain top at sunrise.
- 2
Chúng tôi dành cả ngày để ngắm cảnh đẹp của thành phố cổ.
We spent the whole day admiring the beautiful scenery of the ancient city.
Ghi chú dùng từ ngắm cảnh đẹp
Ngắm cảnh đẹp là hành động thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh. Các từ liên quan: 'view' (quang cảnh), 'scenery' (phong cảnh), 'landscape' (cảnh quan).
Video minh hoạ ngắm cảnh đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm cảnh đẹp
Câu hỏi thường gặp về "ngắm cảnh đẹp"
Ngắm cảnh đẹp tiếng Anh là gì?
Ngắm cảnh đẹp tiếng Anh là "admire beautiful scenery" (động từ), nghĩa là: ngắm nhìn phong cảnh đẹp một cách trân trọng và thích thú.
"admire beautiful scenery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admire beautiful scenery" nghĩa tiếng Việt là "ngắm cảnh đẹp". Ngắm cảnh đẹp là hành động thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.
Phát âm "admire beautiful scenery" như thế nào?
"admire beautiful scenery" có phiên âm IPA /ədˈmaɪə ˈbjuːtəfʊl ˈsiːnəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admire beautiful scenery"?
I love to admire beautiful scenery from the mountain top at sunrise. — Tôi thích ngắm cảnh đẹp trên đỉnh núi vào bình minh.