The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngắm cảnh tiếng Anh là gì?

ngắm cảnh tiếng Anh là sightseeing /ˈsaɪtˈsiɪŋ/. Hoạt động đi thăm quan các địa điểm nổi tiếng hoặc đẹp để thưởng thức cảnh vật.

Hình minh hoạ "ngắm cảnh" tiếng Anh là "sightseeing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sightseeing

Danh từ
/ˈsaɪtˈsiɪŋ/

Ví dụ câu với ngắm cảnh / sightseeing

  1. 1

    Chúng tôi dành cả ngày để ngắm cảnh thành phố cổ kính.

    We spent the whole day sightseeing in the historic city.

  2. 2

    Du khách thích ngắm cảnh từ đỉnh núi cao.

    Tourists enjoy sightseeing from the mountain top.

Ghi chú dùng từ ngắm cảnh

Ngắm cảnh là hoạt động thưởng ngoạn cảnh vật xung quanh. Các từ liên quan gồm có 'tour', 'trip', 'excursion' đều liên quan đến việc đi tham quan để ngắm cảnh.

Video minh hoạ ngắm cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngắm cảnh

Câu hỏi thường gặp về "ngắm cảnh"

Ngắm cảnh tiếng Anh là gì?

Ngắm cảnh tiếng Anh là "sightseeing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động đi thăm quan các địa điểm nổi tiếng hoặc đẹp để thưởng thức cảnh vật.

"sightseeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sightseeing" nghĩa tiếng Việt là "ngắm cảnh". Ngắm cảnh là hoạt động thưởng ngoạn cảnh vật xung quanh.

Phát âm "sightseeing" như thế nào?

"sightseeing" có phiên âm IPA /ˈsaɪtˈsiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sightseeing"?

We spent the whole day sightseeing in the historic city. — Chúng tôi dành cả ngày để ngắm cảnh thành phố cổ kính.