Tiếng Việt
Ngắm cảnh biển tiếng Anh là gì?
ngắm cảnh biển tiếng Anh là enjoy the ocean view /ɪnˈʤɔɪ ði ˈəʊʃən vjuː/. Thưởng thức cảnh biển đẹp, thường khi nhìn ra biển từ bờ hoặc tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enjoy the ocean view
Ví dụ câu với ngắm cảnh biển / enjoy the ocean view
- 1
Chúng tôi thích ngắm cảnh biển vào buổi sáng.
We enjoy the ocean view in the morning.
- 2
Anh ấy thường ngắm cảnh biển từ ban công khách sạn.
He often enjoys the ocean view from the hotel balcony.
Ghi chú dùng từ ngắm cảnh biển
Ngắm cảnh biển là hành động thưởng thức vẻ đẹp của biển. Các từ liên quan: 'beach' (bãi biển), 'seaside' (bờ biển), 'coast' (bờ biển, duyên hải).
Video minh hoạ ngắm cảnh biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm cảnh biển
Câu hỏi thường gặp về "ngắm cảnh biển"
Ngắm cảnh biển tiếng Anh là gì?
Ngắm cảnh biển tiếng Anh là "enjoy the ocean view" (động từ), nghĩa là: Thưởng thức cảnh biển đẹp, thường khi nhìn ra biển từ bờ hoặc tàu.
"enjoy the ocean view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enjoy the ocean view" nghĩa tiếng Việt là "ngắm cảnh biển". Ngắm cảnh biển là hành động thưởng thức vẻ đẹp của biển.
Phát âm "enjoy the ocean view" như thế nào?
"enjoy the ocean view" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ ði ˈəʊʃən vjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enjoy the ocean view"?
We enjoy the ocean view in the morning. — Chúng tôi thích ngắm cảnh biển vào buổi sáng.