Tiếng Việt
Khung cảnh tiếng Anh là gì?
khung cảnh tiếng Anh là scenery /ˈsinəri/. Cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh, thường là đẹp hoặc ấn tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scenery
Ví dụ câu với khung cảnh / scenery
- 1
Chúng tôi đã ngắm cảnh đẹp từ đỉnh núi.
We enjoyed the beautiful scenery from the mountain top.
- 2
Khung cảnh trong bức tranh rất thơ mộng.
The scenery in the painting is very romantic.
Ghi chú dùng từ khung cảnh
Khung cảnh thường liên quan đến cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh. Các từ liên quan: landscape (phong cảnh), view (quang cảnh), environment (môi trường).
Video minh hoạ khung cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khung cảnh
Câu hỏi thường gặp về "khung cảnh"
Khung cảnh tiếng Anh là gì?
Khung cảnh tiếng Anh là "scenery" (danh từ), nghĩa là: Cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh, thường là đẹp hoặc ấn tượng.
"scenery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scenery" nghĩa tiếng Việt là "khung cảnh". Khung cảnh thường liên quan đến cảnh vật tự nhiên hoặc môi trường xung quanh.
Phát âm "scenery" như thế nào?
"scenery" có phiên âm IPA /ˈsinəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scenery"?
We enjoyed the beautiful scenery from the mountain top. — Chúng tôi đã ngắm cảnh đẹp từ đỉnh núi.