Tiếng Việt
Ngầm hóa tiếng Anh là gì?
ngầm hóa tiếng Anh là undergrounding /ˌʌndərˈɡraʊndɪŋ/. Quá trình chuyển đổi hệ thống điện hoặc truyền thông sang lắp đặt ngầm dưới lòng đất để giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undergrounding
Ví dụ câu với ngầm hóa / undergrounding
- 1
Việc ngầm hóa các đường dây điện giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn do thời tiết xấu.
The undergrounding of power lines helps reduce the risk of accidents during bad weather.
- 2
Chương trình ngầm hóa mạng lưới cáp quang đã bắt đầu tại thành phố.
The fiber optic network undergrounding project has started in the city.
Ghi chú dùng từ ngầm hóa
Ngầm hóa là quá trình đặt các đường dây dưới lòng đất để bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'burying' (chôn lấp), 'cabling' (lắp đặt cáp), và 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng).
Video minh hoạ ngầm hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngầm hóa
Câu hỏi thường gặp về "ngầm hóa"
Ngầm hóa tiếng Anh là gì?
Ngầm hóa tiếng Anh là "undergrounding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi hệ thống điện hoặc truyền thông sang lắp đặt ngầm dưới lòng đất để giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao an toàn.
"undergrounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undergrounding" nghĩa tiếng Việt là "ngầm hóa". Ngầm hóa là quá trình đặt các đường dây dưới lòng đất để bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ.
Phát âm "undergrounding" như thế nào?
"undergrounding" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡraʊndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undergrounding"?
The undergrounding of power lines helps reduce the risk of accidents during bad weather. — Việc ngầm hóa các đường dây điện giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn do thời tiết xấu.