Tiếng Việt
Ngầm dưới đất tiếng Anh là gì?
ngầm dưới đất tiếng Anh là underground area /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈɛəriə/. Khu vực nằm dưới mặt đất, thường dùng để chỉ các không gian bí mật hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underground area
Ví dụ câu với ngầm dưới đất / underground area
- 1
The city has an extensive underground area for transportation.
Thành phố có một khu vực ngầm dưới đất rộng lớn dành cho giao thông.
- 2
They discovered an underground area used for secret meetings.
Họ phát hiện ra một khu vực ngầm dưới đất dùng cho các cuộc họp bí mật.
Ghi chú dùng từ ngầm dưới đất
Ngầm dưới đất đề cập đến các không gian dưới mặt đất, như hầm, đường hầm. Các từ liên quan gồm 'basement' (tầng hầm), 'subway' (đường sắt ngầm), 'cellar' (hầm rượu).
Video minh hoạ ngầm dưới đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngầm dưới đất
Câu hỏi thường gặp về "ngầm dưới đất"
Ngầm dưới đất tiếng Anh là gì?
Ngầm dưới đất tiếng Anh là "underground area" (cụm từ), nghĩa là: Khu vực nằm dưới mặt đất, thường dùng để chỉ các không gian bí mật hoặc không chính thức.
"underground area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underground area" nghĩa tiếng Việt là "ngầm dưới đất". Ngầm dưới đất đề cập đến các không gian dưới mặt đất, như hầm, đường hầm.
Phát âm "underground area" như thế nào?
"underground area" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underground area"?
Thành phố có một khu vực ngầm dưới đất rộng lớn dành cho giao thông. — The city has an extensive underground area for transportation.