Tiếng Việt
Ngậm ngùi tiếng Anh là gì?
ngậm ngùi tiếng Anh là mournfully /ˈmɔːnfəli/. Một cách buồn bã, tiếc nuối, thể hiện cảm xúc đau lòng hoặc tiếc thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mournfully
Ví dụ câu với ngậm ngùi / mournfully
- 1
Cô ấy nói một cách ngậm ngùi về quá khứ của mình.
She spoke mournfully about her past.
- 2
Anh ta nhìn ra xa với ánh mắt ngậm ngùi.
He looked into the distance mournfully.
Ghi chú dùng từ ngậm ngùi
Từ 'ngậm ngùi' diễn tả cảm xúc buồn bã, tiếc nuối trong tâm trạng. Các từ liên quan gồm 'sorrow' (đau buồn), 'regret' (hối tiếc), và 'melancholy' (u sầu).
Video minh hoạ ngậm ngùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngậm ngùi
Câu hỏi thường gặp về "ngậm ngùi"
Ngậm ngùi tiếng Anh là gì?
Ngậm ngùi tiếng Anh là "mournfully" (trạng từ), nghĩa là: Một cách buồn bã, tiếc nuối, thể hiện cảm xúc đau lòng hoặc tiếc thương.
"mournfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mournfully" nghĩa tiếng Việt là "ngậm ngùi". Từ 'ngậm ngùi' diễn tả cảm xúc buồn bã, tiếc nuối trong tâm trạng.
Phát âm "mournfully" như thế nào?
"mournfully" có phiên âm IPA /ˈmɔːnfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mournfully"?
She spoke mournfully about her past. — Cô ấy nói một cách ngậm ngùi về quá khứ của mình.