Tiếng Việt
Ngậm họng tiếng Anh là gì?
ngậm họng tiếng Anh là shut up /ʃʌt ˈʌp/. Câm miệng, không nói gì nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shut up
Ví dụ câu với ngậm họng / shut up
- 1
Hãy ngậm họng đi, đừng nói nữa.
Please shut up, don't say anything more.
- 2
Cô ấy đã ngậm họng khi nghe tin đó.
She shut up when she heard the news.
Ghi chú dùng từ ngậm họng
Ngậm họng là hành động giữ miệng kín, không phát biểu. Các từ liên quan: 'remain silent' (giữ im lặng), 'be quiet' (lặng lẽ), 'mute' (tắt tiếng).
Video minh hoạ ngậm họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngậm họng
Câu hỏi thường gặp về "ngậm họng"
Ngậm họng tiếng Anh là gì?
Ngậm họng tiếng Anh là "shut up" (động từ), nghĩa là: Câm miệng, không nói gì nữa.
"shut up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shut up" nghĩa tiếng Việt là "ngậm họng". Ngậm họng là hành động giữ miệng kín, không phát biểu.
Phát âm "shut up" như thế nào?
"shut up" có phiên âm IPA /ʃʌt ˈʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shut up"?
Please shut up, don't say anything more. — Hãy ngậm họng đi, đừng nói nữa.