The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển san hô tiếng Anh là gì?

biển san hô tiếng Anh là coral sea /ˈkɒrəl siː/. Biển có nhiều rạn san hô, thường có nước trong xanh và đa dạng sinh thái.

Hình minh hoạ "biển san hô" tiếng Anh là "coral sea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coral sea

Danh từ
/ˈkɒrəl siː/

Ví dụ câu với biển san hô / coral sea

  1. 1

    Chúng tôi đã lặn xuống biển san hô để xem các loài cá màu sắc.

    We went diving in the coral sea to see the colorful fish.

  2. 2

    Biển san hô là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đặc biệt.

    The coral sea is home to many unique marine creatures.

Ghi chú dùng từ biển san hô

Biển san hô là môi trường sinh thái phong phú, liên quan đến các thuật ngữ như 'coral reef' (rạn san hô), 'marine biodiversity' (đa dạng sinh thái biển), và 'oceanic ecosystem' (hệ sinh thái đại dương).

Video minh hoạ biển san hô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển san hô

Câu hỏi thường gặp về "biển san hô"

Biển san hô tiếng Anh là gì?

Biển san hô tiếng Anh là "coral sea" (danh từ), nghĩa là: Biển có nhiều rạn san hô, thường có nước trong xanh và đa dạng sinh thái.

"coral sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coral sea" nghĩa tiếng Việt là "biển san hô". Biển san hô là môi trường sinh thái phong phú, liên quan đến các thuật ngữ như 'coral reef' (rạn san hô), 'marine biodiversity' (đa dạng sinh thái biển), và 'oceanic ecosystem' (hệ sinh thái đại dương).

Phát âm "coral sea" như thế nào?

"coral sea" có phiên âm IPA /ˈkɒrəl siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coral sea"?

We went diving in the coral sea to see the colorful fish. — Chúng tôi đã lặn xuống biển san hô để xem các loài cá màu sắc.