The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề bề tiếng Anh là gì?

bề bề tiếng Anh là mantis shrimp /ˈmæntɪs ʃrɪmp/. Tôm bề bề, một loại tôm lớn sống dưới đáy biển, nổi tiếng với khả năng đập vỡ vỏ sò bằng móng vuốt mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "bề bề" tiếng Anh là "mantis shrimp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mantis shrimp

Danh từ
/ˈmæntɪs ʃrɪmp/

Ví dụ câu với bề bề / mantis shrimp

  1. 1

    Tôm bề bề thường được chế biến thành các món hấp hoặc nướng.

    Mantis shrimp is often cooked by steaming or grilling.

  2. 2

    Bạn có thể mua tôm bề bề tươi ở chợ hải sản địa phương.

    You can buy fresh mantis shrimp at the local seafood market.

Ghi chú dùng từ bề bề

Bề bề là loại tôm lớn, có khả năng đập vỡ vỏ sò nhờ móng vuốt mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'seafood' (hải sản), 'shrimp' (tôm), 'crustacean' (giáp xác).

Video minh hoạ bề bề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bề bề

Câu hỏi thường gặp về "bề bề"

Bề bề tiếng Anh là gì?

Bề bề tiếng Anh là "mantis shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm bề bề, một loại tôm lớn sống dưới đáy biển, nổi tiếng với khả năng đập vỡ vỏ sò bằng móng vuốt mạnh mẽ.

"mantis shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mantis shrimp" nghĩa tiếng Việt là "bề bề". Bề bề là loại tôm lớn, có khả năng đập vỡ vỏ sò nhờ móng vuốt mạnh mẽ.

Phát âm "mantis shrimp" như thế nào?

"mantis shrimp" có phiên âm IPA /ˈmæntɪs ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mantis shrimp"?

Mantis shrimp is often cooked by steaming or grilling. — Tôm bề bề thường được chế biến thành các món hấp hoặc nướng.