Tiếng Việt
Vỏ tôm tiếng Anh là gì?
vỏ tôm tiếng Anh là shrimp shell /ʃrɪmp ʃel/. Vỏ cứng bên ngoài của con tôm, bảo vệ phần thịt bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp shell
Ví dụ câu với vỏ tôm / shrimp shell
- 1
Tôi đã bỏ vỏ tôm trước khi ăn.
I removed the shrimp shell before eating.
- 2
Vỏ tôm có thể dùng để làm phân bón hữu cơ.
Shrimp shells can be used to make organic fertilizer.
Ghi chú dùng từ vỏ tôm
Vỏ tôm là phần ngoài cùng của con tôm, giúp bảo vệ cơ thể. Các từ liên quan: 'tôm' (shrimp), 'vỏ' (shell), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ vỏ tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ tôm
Câu hỏi thường gặp về "vỏ tôm"
Vỏ tôm tiếng Anh là gì?
Vỏ tôm tiếng Anh là "shrimp shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ cứng bên ngoài của con tôm, bảo vệ phần thịt bên trong.
"shrimp shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp shell" nghĩa tiếng Việt là "vỏ tôm". Vỏ tôm là phần ngoài cùng của con tôm, giúp bảo vệ cơ thể.
Phát âm "shrimp shell" như thế nào?
"shrimp shell" có phiên âm IPA /ʃrɪmp ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp shell"?
I removed the shrimp shell before eating. — Tôi đã bỏ vỏ tôm trước khi ăn.