Tiếng Việt
Ngân lưu ròng tiếng Anh là gì?
ngân lưu ròng tiếng Anh là Net cash flow /nɛt kæʃ floʊ/. Dòng tiền ròng là số tiền tiền mặt thuần sau khi trừ đi tất cả các khoản chi phí và khoản thu nhập từ hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net cash flow
Ví dụ câu với ngân lưu ròng / Net cash flow
- 1
The company's net cash flow increased significantly this quarter.
Dòng tiền ròng của công ty tăng đáng kể trong quý này.
- 2
Managing net cash flow is crucial for maintaining business stability.
Quản lý dòng tiền ròng là điều quan trọng để duy trì sự ổn định của doanh nghiệp.
Ghi chú dùng từ ngân lưu ròng
Ngân lưu ròng thể hiện khả năng sinh lời thực sự của doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như dòng tiền tự do (free cash flow) và dòng tiền hoạt động (operating cash flow).
Video minh hoạ ngân lưu ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân lưu ròng
Câu hỏi thường gặp về "ngân lưu ròng"
Ngân lưu ròng tiếng Anh là gì?
Ngân lưu ròng tiếng Anh là "Net cash flow" (danh từ), nghĩa là: Dòng tiền ròng là số tiền tiền mặt thuần sau khi trừ đi tất cả các khoản chi phí và khoản thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
"Net cash flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net cash flow" nghĩa tiếng Việt là "ngân lưu ròng". Ngân lưu ròng thể hiện khả năng sinh lời thực sự của doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như dòng tiền tự do (free cash flow) và dòng tiền hoạt động (operating cash flow).
Phát âm "Net cash flow" như thế nào?
"Net cash flow" có phiên âm IPA /nɛt kæʃ floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net cash flow"?
Dòng tiền ròng của công ty tăng đáng kể trong quý này. — The company's net cash flow increased significantly this quarter.