Tiếng Việt
Dòng chảy tiếng Anh là gì?
dòng chảy tiếng Anh là flow /floʊ/. Dòng chảy là sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí theo một hướng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flow
Ví dụ câu với dòng chảy / flow
- 1
Dòng chảy của sông rất mạnh vào mùa lũ.
The flow of the river is very strong during the flood.
- 2
Chúng ta cần kiểm soát dòng chảy của dầu để tránh ô nhiễm.
We need to control the flow of oil to prevent pollution.
Ghi chú dùng từ dòng chảy
Dòng chảy thường dùng để mô tả sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan gồm có 'current' (dòng chảy của nước), 'stream' (dòng suối), 'flux' (sự biến đổi liên tục).
Video minh hoạ dòng chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dòng chảy
Câu hỏi thường gặp về "dòng chảy"
Dòng chảy tiếng Anh là gì?
Dòng chảy tiếng Anh là "flow" (danh từ), nghĩa là: Dòng chảy là sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí theo một hướng nhất định.
"flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flow" nghĩa tiếng Việt là "dòng chảy". Dòng chảy thường dùng để mô tả sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "flow" như thế nào?
"flow" có phiên âm IPA /floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flow"?
The flow of the river is very strong during the flood. — Dòng chảy của sông rất mạnh vào mùa lũ.