Tiếng Việt
Ngẩn người tiếng Anh là gì?
ngẩn người tiếng Anh là freeze /friːz/. đứng sững người lại do ngạc nhiên hoặc sợ hãi, không thể phản ứng ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freeze
Ví dụ câu với ngẩn người / freeze
- 1
Cô ấy đã ngẩn người khi nghe tin đó.
She froze in shock when she heard the news.
- 2
Anh ta ngẩn người trước cảnh tượng đó.
He froze in front of the scene.
Ghi chú dùng từ ngẩn người
Ngẩn người là phản ứng tạm thời khi bị sốc hoặc ngạc nhiên, thường đi kèm với trạng thái không thể phản ứng ngay lập tức. Các từ liên quan: 'tê liệt' (paralyze), 'đóng băng' (freeze), 'đứng hình' (stunned).
Video minh hoạ ngẩn người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngẩn người
Câu hỏi thường gặp về "ngẩn người"
Ngẩn người tiếng Anh là gì?
Ngẩn người tiếng Anh là "freeze" (động từ), nghĩa là: đứng sững người lại do ngạc nhiên hoặc sợ hãi, không thể phản ứng ngay lập tức.
"freeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freeze" nghĩa tiếng Việt là "ngẩn người". Ngẩn người là phản ứng tạm thời khi bị sốc hoặc ngạc nhiên, thường đi kèm với trạng thái không thể phản ứng ngay lập tức.
Phát âm "freeze" như thế nào?
"freeze" có phiên âm IPA /friːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freeze"?
She froze in shock when she heard the news. — Cô ấy đã ngẩn người khi nghe tin đó.