The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngẩn ngơ tiếng Anh là gì?

ngẩn ngơ tiếng Anh là lost in thought /lɒst ɪn θɔːt/. mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ, không chú ý đến xung quanh.

Hình minh hoạ "ngẩn ngơ" tiếng Anh là "lost in thought"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lost in thought

Cụm từ
/lɒst ɪn θɔːt/

Ví dụ câu với ngẩn ngơ / lost in thought

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên ngẩn ngơ khi nghĩ về tương lai.

    He often appears lost in thought when thinking about the future.

  2. 2

    Cô ấy ngẩn ngơ nhìn ra cửa sổ trong lớp học.

    She was lost in thought, staring out the window during class.

Ghi chú dùng từ ngẩn ngơ

Ngẩn ngơ mô tả trạng thái mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ. Các từ liên quan: mơ mộng (dreamy), suy nghĩ (thought), trầm tư (contemplative).

Video minh hoạ ngẩn ngơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngẩn ngơ

Câu hỏi thường gặp về "ngẩn ngơ"

Ngẩn ngơ tiếng Anh là gì?

Ngẩn ngơ tiếng Anh là "lost in thought" (cụm từ), nghĩa là: mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ, không chú ý đến xung quanh.

"lost in thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lost in thought" nghĩa tiếng Việt là "ngẩn ngơ". Ngẩn ngơ mô tả trạng thái mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ.

Phát âm "lost in thought" như thế nào?

"lost in thought" có phiên âm IPA /lɒst ɪn θɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lost in thought"?

He often appears lost in thought when thinking about the future. — Anh ấy thường xuyên ngẩn ngơ khi nghĩ về tương lai.