Tiếng Việt
Đóng băng tiếng Anh là gì?
đóng băng tiếng Anh là freeze /friːz/. đóng băng, làm đông cứng lại, ngưng hoạt động tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freeze
Ví dụ câu với đóng băng / freeze
- 1
Nhiệt độ thấp khiến sữa đóng băng.
The cold temperature causes the milk to freeze.
- 2
Chương trình đã đóng băng do lỗi kỹ thuật.
The program has frozen due to a technical error.
Ghi chú dùng từ đóng băng
Đóng băng là quá trình làm đông cứng, thường dùng trong ngữ cảnh nhiệt độ hoặc công nghệ. Các từ liên quan gồm 'đông cứng' (solidify), 'đóng băng tạm thời' (pause), 'đóng băng hoàn toàn' (freeze completely).
Video minh hoạ đóng băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng băng
Câu hỏi thường gặp về "đóng băng"
Đóng băng tiếng Anh là gì?
Đóng băng tiếng Anh là "freeze" (động từ), nghĩa là: đóng băng, làm đông cứng lại, ngưng hoạt động tạm thời.
"freeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freeze" nghĩa tiếng Việt là "đóng băng". Đóng băng là quá trình làm đông cứng, thường dùng trong ngữ cảnh nhiệt độ hoặc công nghệ.
Phát âm "freeze" như thế nào?
"freeze" có phiên âm IPA /friːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freeze"?
The cold temperature causes the milk to freeze. — Nhiệt độ thấp khiến sữa đóng băng.