Tiếng Việt
Ngang giá tiếng Anh là gì?
ngang giá tiếng Anh là Parity /ˈpærɪti/. Sự ngang giá, trạng thái bằng nhau về giá trị hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parity
Ví dụ câu với ngang giá / Parity
- 1
Giá cổ phiếu đã đạt đến mức ngang giá sau nhiều biến động.
The stock price has reached parity after several fluctuations.
- 2
Chính sách này nhằm duy trì ngang giá giữa các đồng tiền.
This policy aims to maintain parity between the currencies.
Ghi chú dùng từ ngang giá
Nghĩa là trạng thái bằng nhau về giá trị hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'equivalence' (sự tương đương), 'balance' (sự cân bằng), 'equity' (tài sản ròng).
Video minh hoạ ngang giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngang giá
Câu hỏi thường gặp về "ngang giá"
Ngang giá tiếng Anh là gì?
Ngang giá tiếng Anh là "Parity" (danh từ), nghĩa là: Sự ngang giá, trạng thái bằng nhau về giá trị hoặc số lượng.
"Parity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parity" nghĩa tiếng Việt là "ngang giá". Nghĩa là trạng thái bằng nhau về giá trị hoặc số lượng.
Phát âm "Parity" như thế nào?
"Parity" có phiên âm IPA /ˈpærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parity"?
The stock price has reached parity after several fluctuations. — Giá cổ phiếu đã đạt đến mức ngang giá sau nhiều biến động.