The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngang điểm tiếng Anh là gì?

ngang điểm tiếng Anh là equal score /ˈiː.kwəl skɔːr/. Điểm số của hai đội hoặc hai người chơi bằng nhau trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "ngang điểm" tiếng Anh là "equal score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equal score

Danh từ
/ˈiː.kwəl skɔːr/

Ví dụ câu với ngang điểm / equal score

  1. 1

    Trận đấu kết thúc với điểm số ngang điểm 2-2.

    The match ended with an equal score of 2-2.

  2. 2

    Họ đã giữ điểm ngang điểm trong suốt cuộc thi.

    They kept an equal score throughout the competition.

Ghi chú dùng từ ngang điểm

Ngang điểm dùng để chỉ tình trạng điểm số của hai bên bằng nhau. Các từ liên quan: 'bằng nhau' (tương đương), 'hòa' (hòa nhau), 'đồng điểm' (cùng điểm).

Video minh hoạ ngang điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngang điểm

Câu hỏi thường gặp về "ngang điểm"

Ngang điểm tiếng Anh là gì?

Ngang điểm tiếng Anh là "equal score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số của hai đội hoặc hai người chơi bằng nhau trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

"equal score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equal score" nghĩa tiếng Việt là "ngang điểm". Ngang điểm dùng để chỉ tình trạng điểm số của hai bên bằng nhau.

Phát âm "equal score" như thế nào?

"equal score" có phiên âm IPA /ˈiː.kwəl skɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equal score"?

The match ended with an equal score of 2-2. — Trận đấu kết thúc với điểm số ngang điểm 2-2.