Tiếng Việt
Ngành chế tạo máy tiếng Anh là gì?
ngành chế tạo máy tiếng Anh là manufacturing engineering /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến quá trình thiết kế, phát triển và sản xuất các máy móc và thiết bị công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturing engineering
Ví dụ câu với ngành chế tạo máy / manufacturing engineering
- 1
Anh ấy học ngành chế tạo máy để làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
He studied manufacturing engineering to work in the automotive industry.
- 2
Ngành chế tạo máy đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia.
Manufacturing engineering plays a vital role in the country's economy.
Ghi chú dùng từ ngành chế tạo máy
Ngành chế tạo máy liên quan đến kỹ thuật sản xuất và thiết kế máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanical engineering' (kỹ thuật cơ khí), 'industrial engineering' (kỹ thuật công nghiệp), và 'production process' (quá trình sản xuất).
Video minh hoạ ngành chế tạo máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành chế tạo máy
- chếinvent
- máymachine
- ngànhField
- Chế tạoManufacture
- Chế tạo máyMachine Construction
- điện khíelectrical engineering
- Kĩ thuậtEngineering
- khoa điệnfaculty of electrical engineering
- Thủy côngHydraulic engineering
- bằng kỹ sưengineering degree
- ngành điệnelectrical engineering
- khoa cơ khífaculty of mechanical engineering
Câu hỏi thường gặp về "ngành chế tạo máy"
Ngành chế tạo máy tiếng Anh là gì?
Ngành chế tạo máy tiếng Anh là "manufacturing engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến quá trình thiết kế, phát triển và sản xuất các máy móc và thiết bị công nghiệp.
"manufacturing engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturing engineering" nghĩa tiếng Việt là "ngành chế tạo máy". Ngành chế tạo máy liên quan đến kỹ thuật sản xuất và thiết kế máy móc.
Phát âm "manufacturing engineering" như thế nào?
"manufacturing engineering" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturing engineering"?
He studied manufacturing engineering to work in the automotive industry. — Anh ấy học ngành chế tạo máy để làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.