Tiếng Việt
Đầu ngành tiếng Anh là gì?
đầu ngành tiếng Anh là Industry Leader /ˈɪndəstri ˈliːdə/. Người hoặc tổ chức dẫn đầu trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Industry Leader
Ví dụ câu với đầu ngành / Industry Leader
- 1
Công ty ABC là đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ tại Việt Nam.
ABC Company is the industry leader in the technology sector in Vietnam.
- 2
Anh ấy được xem là đầu ngành trong ngành marketing kỹ thuật số.
He is considered an industry leader in digital marketing.
Ghi chú dùng từ đầu ngành
Đầu ngành đề cập đến người hoặc tổ chức dẫn đầu trong ngành. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'pioneer' (người tiên phong), 'top company' (công ty hàng đầu).
Video minh hoạ đầu ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu ngành
Câu hỏi thường gặp về "đầu ngành"
Đầu ngành tiếng Anh là gì?
Đầu ngành tiếng Anh là "Industry Leader" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức dẫn đầu trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.
"Industry Leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Industry Leader" nghĩa tiếng Việt là "đầu ngành". Đầu ngành đề cập đến người hoặc tổ chức dẫn đầu trong ngành.
Phát âm "Industry Leader" như thế nào?
"Industry Leader" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Industry Leader"?
ABC Company is the industry leader in the technology sector in Vietnam. — Công ty ABC là đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ tại Việt Nam.