The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành công tác xã hội tiếng Anh là gì?

ngành công tác xã hội tiếng Anh là social work /ˈsoʊʃəl wɜrk/. Ngành nghề liên quan đến giúp đỡ cộng đồng và cá nhân qua các hoạt động xã hội.

Hình minh hoạ "ngành công tác xã hội" tiếng Anh là "social work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social work

Danh từ
/ˈsoʊʃəl wɜrk/

Ví dụ câu với ngành công tác xã hội / social work

  1. 1

    Cô ấy làm việc trong ngành công tác xã hội để giúp đỡ những người vô gia cư.

    She works in social work to help homeless people.

  2. 2

    Ngành công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cộng đồng.

    Social work plays an important role in improving the community.

Ghi chú dùng từ ngành công tác xã hội

Ngành công tác xã hội liên quan đến các hoạt động giúp đỡ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công tác xã hội' (social work), 'nhà xã hội học' (social scientist), và 'dịch vụ xã hội' (social services).

Video minh hoạ ngành công tác xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành công tác xã hội

Câu hỏi thường gặp về "ngành công tác xã hội"

Ngành công tác xã hội tiếng Anh là gì?

Ngành công tác xã hội tiếng Anh là "social work" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến giúp đỡ cộng đồng và cá nhân qua các hoạt động xã hội.

"social work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social work" nghĩa tiếng Việt là "ngành công tác xã hội". Ngành công tác xã hội liên quan đến các hoạt động giúp đỡ cộng đồng.

Phát âm "social work" như thế nào?

"social work" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social work"?

She works in social work to help homeless people. — Cô ấy làm việc trong ngành công tác xã hội để giúp đỡ những người vô gia cư.