The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành điện tự động hóa tiếng Anh là gì?

ngành điện tự động hóa tiếng Anh là electrical engineering and automation /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd ɔtəˈmeɪʃən/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và duy trì các hệ thống điện tự động.

Hình minh hoạ "ngành điện tự động hóa" tiếng Anh là "electrical engineering and automation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrical engineering and automation

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd ɔtəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với ngành điện tự động hóa / electrical engineering and automation

  1. 1

    He studied electrical engineering and automation at university.

    Anh ấy học ngành điện tự động hóa tại trường đại học.

  2. 2

    The factory uses electrical engineering and automation to improve efficiency.

    Nhà máy sử dụng ngành điện tự động hóa để nâng cao hiệu quả.

Ghi chú dùng từ ngành điện tự động hóa

Ngành điện tự động hóa liên quan đến kỹ thuật điều khiển và tự động hóa trong hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'automation' (tự động hóa), 'control systems' (hệ thống điều khiển).

Video minh hoạ ngành điện tự động hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành điện tự động hóa

Câu hỏi thường gặp về "ngành điện tự động hóa"

Ngành điện tự động hóa tiếng Anh là gì?

Ngành điện tự động hóa tiếng Anh là "electrical engineering and automation" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và duy trì các hệ thống điện tự động.

"electrical engineering and automation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrical engineering and automation" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện tự động hóa". Ngành điện tự động hóa liên quan đến kỹ thuật điều khiển và tự động hóa trong hệ thống điện.

Phát âm "electrical engineering and automation" như thế nào?

"electrical engineering and automation" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ ænd ɔtəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrical engineering and automation"?

Anh ấy học ngành điện tự động hóa tại trường đại học. — He studied electrical engineering and automation at university.