The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị tự động tiếng Anh là gì?

Thiết bị tự động tiếng Anh là Automation equipment /ˌɔːtəˈmeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị tự động là các thiết bị hoặc hệ thống hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người.

Hình minh hoạ "Thiết bị tự động" tiếng Anh là "Automation equipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Automation equipment

Danh từ
/ˌɔːtəˈmeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/

Ví dụ câu với Thiết bị tự động / Automation equipment

  1. 1

    The factory uses automation equipment to increase production efficiency.

    Nhà máy sử dụng thiết bị tự động để tăng năng suất.

  2. 2

    Automation equipment can reduce labor costs significantly.

    Thiết bị tự động có thể giảm đáng kể chi phí lao động.

Ghi chú dùng từ Thiết bị tự động

Thiết bị tự động liên quan đến tự động hóa, tự động hóa công nghiệp, và hệ thống điều khiển tự động.

Video minh hoạ Thiết bị tự động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị tự động

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị tự động"

Thiết bị tự động tiếng Anh là gì?

Thiết bị tự động tiếng Anh là "Automation equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động là các thiết bị hoặc hệ thống hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người.

"Automation equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Automation equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị tự động". Thiết bị tự động liên quan đến tự động hóa, tự động hóa công nghiệp, và hệ thống điều khiển tự động.

Phát âm "Automation equipment" như thế nào?

"Automation equipment" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmeɪʃən ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Automation equipment"?

Nhà máy sử dụng thiết bị tự động để tăng năng suất. — The factory uses automation equipment to increase production efficiency.