Tiếng Việt
Ngành điện ảnh tiếng Anh là gì?
ngành điện ảnh tiếng Anh là film industry /fɪlm ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp sản xuất và phân phối phim ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
film industry
Ví dụ câu với ngành điện ảnh / film industry
- 1
Ngành điện ảnh của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.
The film industry in Vietnam is rapidly developing.
- 2
Anh ấy muốn làm việc trong ngành điện ảnh.
He wants to work in the film industry.
Ghi chú dùng từ ngành điện ảnh
Ngành điện ảnh liên quan đến sản xuất phim, đạo diễn, diễn viên, và phân phối phim. Các thuật ngữ liên quan gồm có: đạo diễn (director), diễn viên (actor), và sản xuất phim (film production).
Video minh hoạ ngành điện ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành điện ảnh
Câu hỏi thường gặp về "ngành điện ảnh"
Ngành điện ảnh tiếng Anh là gì?
Ngành điện ảnh tiếng Anh là "film industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp sản xuất và phân phối phim ảnh.
"film industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"film industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện ảnh". Ngành điện ảnh liên quan đến sản xuất phim, đạo diễn, diễn viên, và phân phối phim.
Phát âm "film industry" như thế nào?
"film industry" có phiên âm IPA /fɪlm ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "film industry"?
The film industry in Vietnam is rapidly developing. — Ngành điện ảnh của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.