Tiếng Việt
Ngành điện tử viễn thông tiếng Anh là gì?
ngành điện tử viễn thông tiếng Anh là Electronics and Telecommunication /ɪˌlɛkˈtrɑnɪks ænd ˌtɛləkəmˌjunɪˈkeɪʃən/. Ngành liên quan đến công nghệ điện tử và truyền thông, bao gồm các thiết bị điện tử và hệ thống truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronics and Telecommunication
Ví dụ câu với ngành điện tử viễn thông / Electronics and Telecommunication
- 1
Công ty này chuyên về ngành điện tử viễn thông.
This company specializes in electronics and telecommunication.
- 2
Ngành điện tử viễn thông đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hiện đại.
Electronics and telecommunication play a vital role in modern industry.
Ghi chú dùng từ ngành điện tử viễn thông
Ngành điện tử viễn thông bao gồm các lĩnh vực như viễn thông, mạch điện tử, và công nghệ truyền dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'signal' (tín hiệu), và 'communication' (truyền thông).
Video minh hoạ ngành điện tử viễn thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành điện tử viễn thông
- điệnelectricity
- ngànhField
- thôngPine
- điện tửelectronics
- ngành điệnelectrical engineering
- viễn thôngtelecommunication
- ngành điện tửelectronics
- điện tử viễn thôngtelecommunications electronics
- chuyên ngành điện tử viễn thôngelectronics-telecommunications major
- ngành điện ảnhfilm industry
- ngành điện lựcelectric power
- ngành điện lạnhElectro-Refrigeration
Câu hỏi thường gặp về "ngành điện tử viễn thông"
Ngành điện tử viễn thông tiếng Anh là gì?
Ngành điện tử viễn thông tiếng Anh là "Electronics and Telecommunication" (danh từ), nghĩa là: Ngành liên quan đến công nghệ điện tử và truyền thông, bao gồm các thiết bị điện tử và hệ thống truyền thông.
"Electronics and Telecommunication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronics and Telecommunication" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện tử viễn thông". Ngành điện tử viễn thông bao gồm các lĩnh vực như viễn thông, mạch điện tử, và công nghệ truyền dẫn.
Phát âm "Electronics and Telecommunication" như thế nào?
"Electronics and Telecommunication" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪks ænd ˌtɛləkəmˌjunɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronics and Telecommunication"?
This company specializes in electronics and telecommunication. — Công ty này chuyên về ngành điện tử viễn thông.