Tiếng Việt
Ngành giải phẫu tiếng Anh là gì?
ngành giải phẫu tiếng Anh là anatomy /əˈnætəmi/. Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và hệ thống của cơ thể người và động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anatomy
Ví dụ câu với ngành giải phẫu / anatomy
- 1
Anatomy helps us understand how the human body is structured.
Giải phẫu giúp chúng ta hiểu cấu trúc của cơ thể người.
- 2
Medical students study anatomy to learn about the body's organs.
Sinh viên y học học giải phẫu để hiểu về các cơ quan trong cơ thể.
Ghi chú dùng từ ngành giải phẫu
Giải phẫu là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'physiology' (sinh lý), 'biology' (sinh học), và 'cadaver' ( thi thể người chết để nghiên cứu).
Video minh hoạ ngành giải phẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành giải phẫu
Câu hỏi thường gặp về "ngành giải phẫu"
Ngành giải phẫu tiếng Anh là gì?
Ngành giải phẫu tiếng Anh là "anatomy" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và hệ thống của cơ thể người và động vật.
"anatomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anatomy" nghĩa tiếng Việt là "ngành giải phẫu". Giải phẫu là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'physiology' (sinh lý), 'biology' (sinh học), và 'cadaver' ( thi thể người chết để nghiên cứu).
Phát âm "anatomy" như thế nào?
"anatomy" có phiên âm IPA /əˈnætəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anatomy"?
Giải phẫu giúp chúng ta hiểu cấu trúc của cơ thể người. — Anatomy helps us understand how the human body is structured.