Tiếng Việt
Ngành giải trí tiếng Anh là gì?
ngành giải trí tiếng Anh là entertainment industry /ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến giải trí, như âm nhạc, phim ảnh, truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entertainment industry
Ví dụ câu với ngành giải trí / entertainment industry
- 1
Ngành giải trí ngày càng phát triển ở Việt Nam.
The entertainment industry is booming in Vietnam.
- 2
Các nghệ sĩ nổi tiếng trong ngành giải trí quốc tế.
Famous artists in the international entertainment industry.
Ghi chú dùng từ ngành giải trí
Ngành giải trí bao gồm các lĩnh vực như âm nhạc, phim ảnh, truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: nghệ sĩ (artist), sản xuất (production), truyền hình (television).
Video minh hoạ ngành giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành giải trí
Câu hỏi thường gặp về "ngành giải trí"
Ngành giải trí tiếng Anh là gì?
Ngành giải trí tiếng Anh là "entertainment industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến giải trí, như âm nhạc, phim ảnh, truyền hình.
"entertainment industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entertainment industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành giải trí". Ngành giải trí bao gồm các lĩnh vực như âm nhạc, phim ảnh, truyền hình.
Phát âm "entertainment industry" như thế nào?
"entertainment industry" có phiên âm IPA /ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entertainment industry"?
The entertainment industry is booming in Vietnam. — Ngành giải trí ngày càng phát triển ở Việt Nam.