Tiếng Việt
Ngành sữa tiếng Anh là gì?
ngành sữa tiếng Anh là dairy industry /ˈdeəri ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp sản xuất và chế biến các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dairy industry
Ví dụ câu với ngành sữa / dairy industry
- 1
Ngành sữa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp của đất nước.
The dairy industry is a major contributor to the country's agricultural economy.
- 2
Các công ty trong ngành sữa đang mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Dairy companies are expanding their production to meet the increasing demand.
Ghi chú dùng từ ngành sữa
Ngành sữa liên quan đến các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dairy farm' (trang trại sữa), 'milk processing' (xử lý sữa), 'dairy products' (sản phẩm từ sữa).
Video minh hoạ ngành sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành sữa
Câu hỏi thường gặp về "ngành sữa"
Ngành sữa tiếng Anh là gì?
Ngành sữa tiếng Anh là "dairy industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp sản xuất và chế biến các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua.
"dairy industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dairy industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành sữa". Ngành sữa liên quan đến các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua.
Phát âm "dairy industry" như thế nào?
"dairy industry" có phiên âm IPA /ˈdeəri ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dairy industry"?
The dairy industry is a major contributor to the country's agricultural economy. — Ngành sữa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp của đất nước.