Tiếng Việt
Ngành hóa dầu tiếng Anh là gì?
ngành hóa dầu tiếng Anh là petrochemistry /ˈpɛtroʊˈkɛməstri/. Ngành khoa học và công nghiệp liên quan đến sản xuất các sản phẩm hóa dầu từ dầu mỏ và khí tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petrochemistry
Ví dụ câu với ngành hóa dầu / petrochemistry
- 1
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The petrochemistry industry is vital for the national economy.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách cải tiến quy trình hóa dầu.
Scientists are researching ways to improve petrochemical processes.
Ghi chú dùng từ ngành hóa dầu
Ngành hóa dầu liên quan đến sản xuất hóa chất từ dầu mỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hóa dầu' (petrochemical), 'dầu mỏ' (crude oil), và 'hóa chất' (chemical substances).
Video minh hoạ ngành hóa dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành hóa dầu
Câu hỏi thường gặp về "ngành hóa dầu"
Ngành hóa dầu tiếng Anh là gì?
Ngành hóa dầu tiếng Anh là "petrochemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học và công nghiệp liên quan đến sản xuất các sản phẩm hóa dầu từ dầu mỏ và khí tự nhiên.
"petrochemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petrochemistry" nghĩa tiếng Việt là "ngành hóa dầu". Ngành hóa dầu liên quan đến sản xuất hóa chất từ dầu mỏ.
Phát âm "petrochemistry" như thế nào?
"petrochemistry" có phiên âm IPA /ˈpɛtroʊˈkɛməstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petrochemistry"?
The petrochemistry industry is vital for the national economy. — Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.