The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành hóa mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

ngành hóa mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetic chemistry /kɒzˈmɛtɪk ˈkɛmɪstri/. Ngành nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mỹ phẩm, như kem, sữa rửa mặt, và mỹ phẩm trang điểm.

Hình minh hoạ "ngành hóa mỹ phẩm" tiếng Anh là "cosmetic chemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmetic chemistry

Danh từ
/kɒzˈmɛtɪk ˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với ngành hóa mỹ phẩm / cosmetic chemistry

  1. 1

    Cosmetic chemistry giúp tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

    Cosmetic chemistry involves formulating skincare products.

  2. 2

    Các nhà hóa học trong ngành hóa mỹ phẩm thường làm việc trong phòng thí nghiệm.

    Chemists in cosmetic chemistry often work in laboratories.

Ghi chú dùng từ ngành hóa mỹ phẩm

Ngành hóa mỹ phẩm liên quan đến việc phát triển các sản phẩm làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'formulation' (công thức), 'safety testing' (kiểm tra độ an toàn), và 'ingredients' (thành phần).

Video minh hoạ ngành hóa mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành hóa mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "ngành hóa mỹ phẩm"

Ngành hóa mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Ngành hóa mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmetic chemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mỹ phẩm, như kem, sữa rửa mặt, và mỹ phẩm trang điểm.

"cosmetic chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmetic chemistry" nghĩa tiếng Việt là "ngành hóa mỹ phẩm". Ngành hóa mỹ phẩm liên quan đến việc phát triển các sản phẩm làm đẹp.

Phát âm "cosmetic chemistry" như thế nào?

"cosmetic chemistry" có phiên âm IPA /kɒzˈmɛtɪk ˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmetic chemistry"?

Cosmetic chemistry involves formulating skincare products. — Cosmetic chemistry giúp tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả.