Tiếng Việt
Hóa dầu tiếng Anh là gì?
Hóa dầu tiếng Anh là oil refining /ɔɪl rɪˈfaɪnɪŋ/. Quá trình tinh chế dầu mỏ để sản xuất các loại dầu và sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil refining
Ví dụ câu với Hóa dầu / oil refining
- 1
Hóa dầu là bước quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí.
Oil refining is a crucial step in the petroleum industry.
- 2
Các nhà máy hóa dầu xử lý dầu thô để tạo ra xăng và dầu diesel.
Refineries process crude oil to produce gasoline and diesel.
Ghi chú dùng từ Hóa dầu
Hóa dầu liên quan đến quá trình tinh chế dầu mỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'refinery' (nhà máy lọc dầu), 'crude oil' (dầu thô), 'petroleum' (dầu mỏ).
Video minh hoạ Hóa dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hóa dầu
Câu hỏi thường gặp về "Hóa dầu"
Hóa dầu tiếng Anh là gì?
Hóa dầu tiếng Anh là "oil refining" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tinh chế dầu mỏ để sản xuất các loại dầu và sản phẩm khác.
"oil refining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil refining" nghĩa tiếng Việt là "Hóa dầu". Hóa dầu liên quan đến quá trình tinh chế dầu mỏ.
Phát âm "oil refining" như thế nào?
"oil refining" có phiên âm IPA /ɔɪl rɪˈfaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil refining"?
Oil refining is a crucial step in the petroleum industry. — Hóa dầu là bước quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí.